Cấu trúc Contrary trong tiếng anh

Tiếp nối chuỗi chủ đề về những cấu trúc thông dụng trong tiếng Anh. Bài viết hôm nay sẽ giới thiệu tới các bạn một cấu trúc cũng khá quen thuộc với những người học tiếng Anh đó chính là cấu trúc contrary. Để có thể biết rõ hơn về cấu trúc này mời các bạn cùng theo dõi bài viết chi tiết phía dưới đây!

Cấu trúc Contrary trong tiếng anh

1. Định nghĩa

Trước khi tìm hiểu về cách dùng của cấu trúc contrary trong tiếng Anh thì trước tiên chúng ta cùng nhau tìm hiểu về định nghĩa contrary trong tiếng Anh

Contrary là một tính từ (adj) trong tiếng Anh mang nghĩa là trái, ngược

Ví dụ: He doesn’t really mean it – he’s just being contrary.

(Anh ấy không thực sự có ý đó – anh ấy chỉ trái ngược)

2. Các cấu trúc và cách sử dụng của cấu trúc contrary trong tiếng Anh

Cấu trúc 1: On the contrary, S (chủ ngữ) + V (động từ)

Trong cấu trúc thứ nhất, contrary đóng vai trò là một danh từ trong cụm trạng từ on the contrary

Trạng từ này có nghĩa là trái ngược, vị trí của trạng từ này là ở đầu trong câu, được dùng để nói về một ý trái ngược với ý đã xuất hiện trước đó

Ví dụ: On the contrary i am not even hungry

(Ngược lại, tôi thậm chí không đói)

Lưu ý: Chúng ta cần phân biệt được on the contrary và on the other hand. Nếu như cấu trúc on the contrary chỉ dùng để thể hiện sự trái ngược, quan điểm trái ngược thì on the other hand ngoài dùng để nói về sự trái ngược thì còn được dùng để nói về khía cạnh khác của cùng một vấn đề

Ví dụ: On the one hand, this car is expensive; on the other hand, it’s available and we need it right now.

(Một mặt thì chiếc ô tô này rất đắt đỏ nhưng mặt khác, chỉ có sẵn chiếc ô tô này và chúng ta lại cần đến nó ngay bây giờ). 

Cấu trúc 2: S (chủ ngữ) + V (động từ) + to the contrary

Ở cấu trúc thứ hai này thì cụm từ to the contrary đứng sau động từ và mang nghĩa là thể hiện, chứng tỏ điều ngược lại

Ví dụ: Despite all evidence to the contrary, he believed his plan would succeed.

(Bất chấp mọi bằng chứng ngược lại, anh tin rằng kế hoạch của mình sẽ thành công)

Cấu trúc 3: Contrary to N (danh từ) + S (chủ ngữ) + V (động từ)

Trong cấu trúc thứ ba này thì contrary đóng vai trò là một tính từ. Nghĩa của cụm từ contrary to… là trái lại với… Cấu trúc ày đứng ở đầu câu và được dùng để diễn tả sự trái ngược với vấn đề, ai đó

Ví dụ: Contrary to their expectations there was widespread apathy among voters on that issue

(Trái với mong đợi của họ, đã có sự thờ ơ rộng rãi giữa các cử tri về vấn đề đó)

Lời kết: Trên đây là bài viết giới thiệu tới các bạn cách dùng của cấu trúc contrary trong tiếng Anh. Hi vọng nó sẽ hữu ích với các bạn trong quá trình học tiếng Anh của mình và vận dụng nó trong các bài viết cũng như giao tiếp hàng ngày. Chúc các bạn học tốt, hẹn gặp lại ở bài viết tiếp!