Cấu trúc encourage trong tiếng anh

Vẫn tiếp nối chuỗi chủ đề về những cấu trúc thông dụng trong tiếng Anh. Bài viết hôm nay chúng ta sẽ tiếp tục dùng nhau đi tìm hiểu về một cấu trúc khá quen thuộc nữa, đó chính là cấu trúc encourage trong tiếng Anh. Để có thể hiểu hơn về cấu trúc này thì mời các bạn cùng theo dõi bài viết dưới đây!

1. Định nghĩa

Trước khi tìm hiểu về cấu trúc encourage thì trước tiên chúng ta cần hiểu encourage có nghĩa là gì. Vậy chúng ta cùng tìm hiểu qua định nghĩa của encourage trong tiếng Anh

Encourage trong tiếng Anh là một động từ (verb) mang nghĩa là động viên, khuyến khích, khích lệ ai đó

Ví dụ: The new teaching methods encourage children to think for themselves.

(Các phương pháp giảng dạy mới khuyến khích trẻ em tự suy nghĩ)

2. Cấu trúc Encourage trong tiếng Anh

Cấu trúc Encourage trong tiếng Anh

Nghĩa của cấu trúc trên có nghĩa là ai đó khuyến khích, động viên ai đó làm gì

Ví dụ: Instead of simply punishing them, the system encourages offenders to modify their behaviour.

(Thay vì chỉ đơn giản là trừng phạt họ, hệ thống khuyến khích người phạm tội sửa đổi hành vi của họ)

Dạng bị động của cấu trúc encourage:

Dạng bị động Cấu trúc Encourage trong tiếng Anh

Cấu trúc trên có nghĩa là ai đó được khuyến khích, động viên làm gì đó

Ví dụ: He is encouraged not to smoke

(Anh ấy được khuyến khích không hút thuốc)

3. Lưu ý

Trong quá trình sử dụng cấu trúc encourage trong tiếng Anh thì chúng ta cần chú ý một số điều như sau:

– Encourage đi với to V có nghĩa là khuyên, động viên ai đó làm gì

– Ngoài ra, encourage có thể đi liền với một danh từ mang nghĩa diễn đạt sự đồng tình, tán thành với ai đó điều gì

Ví dụ: The parent need to encourage opinion’s children

(Cha mẹ cần tán thành ý kiến của con trẻ)

– Danh từ của encourage là encouragement có nghĩa là sự động viên, lời khích lệ

Ví dụ: My parents gave me encouragement and support.

(Bố mẹ tôi đã cho tôi sự động viên và hỗ trợ)

– Tính từ của encourage là encouraging có nghĩa là mang tính động viên, khích lệ

Ví dụ: Early results of the experiment were extremely encouraging.

(Kết quả sớm của thí nghiệm là vô cùng đáng khích lệ)

Lời kết: Trên đây là bài viết nhằm giúp các bạn có cái nhìn rõ hơn về cấu trúc encourage trong tiếng Anh. Hi vọng nó sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình học và làm các bài thi, bài kiểm tra trong tiếng Anh. Chúc các bạn thành công, hẹn gặp ở bài viết tiếp!