Cấu trúc Notice trong tiếng anh

Trong tiếng Anh, khi chúng ta muốn diễn đạt để ý, chú ý đến ai ta sẽ dùng động từ Notice. Ngoài ra, notice cũng được dùng để diễn đạt thông báo, thông tin khi nó là một danh từ. Vậy đâu là sự khác biệt giữa các cấu trúc notice trên? Cùng mình tìm hiểu qua bài viết dưới đây để có thể hiểu rõ về cấu trúc Notice này hơn nhé.

Cấu trúc Notice trong tiếng anh

1. Định nghĩa

1.1 Danh từ notice

Notice khi là danh từ có nghĩa là một tấm bảng , mảnh giấy , có chứa thông tin hoặc hướng dẫn

Ví dụ: There was a large notice on the wall saying “No Parking”.

(Trên tường có một thông báo lớn ghi “Cấm đậu xe”.)

Ngoài ra, nó còn mang nghĩa là thông tin hoặc một cảnh báo được đưa ra về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ: The next time you visit, can you give me more notice?

(Lần sau đến thăm bạn có thể thông báo thêm cho mình được không?)

1.2 Động từ notice

Động từ notice có nghĩa là chú ý, để ý hoặc nhân ra; thường là một điều khác thường

Ví dụ: He noticed that she was staring at him.

(Anh ấy để ý rằng cô ấy đang nhìn chằm chằm vào anh ấy.)

2. Các cấu trúc notice

2.1 Cấu trúc notice và danh từ Notice + N

Cấu trúc này dùng để diễn tả ai đó chú ý, để ý đến người nào, vật nào đó.

2.2 Cấu trúc notice và động từ

Cấu trúc 1: Notice + S + V nguyên thể

Cấu trúc này nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động

Ví dụ: I noticed the man stop in front of the cinema last night.

(Tôi để ý tới người đàn ông dừng trước rạp chiếu phim vào tối qua.) -> Nhấn mạnh chủ thể là the man – người đàn ông cần được chú ý đến.

Cấu trúc 2: Notice + S + Ving

Cấu trúc này nhấn mạnh hành động đang diễn ra

My mother noticed the young boy speaking English fluently at the supermaket.

(Mẹ tôi chú ý tới cậu bé nhỏ tuổi nói tiếng anh thành thạo tại siêu thị.) -> Nhấn mạnh hành động nói tiếng Anh thành thạo được chú ý đến.

3. Một số cấu trúc tương đương với notice

Pay attention to someone/ something: chú ý đến ai, điều gì

He always pay attention to the result of the exam. (Anh ấy luôn luôn để ý đến kết quả của bài kiểm tra.)

Detect + N: phát hiện ra ai, điều gì

Human ear can not detect some sounds. (Tai con người không thể phát hiện ra một vài âm thanh.)

Witness + N: chứng kiến điều gì

Did anyone witness the attack? (Có ai chứng kiến vụ tấn công không?)

4. Bài tập

Chọn đáp án đúng vào chỗ trống cho các câu sau:

1. ______ you_________ how she did that?

A. Do; notice

B. Did; noticed

C. Did; notice

D. Do; noticing

2. I saw a ______in the paper announcing their marriage.

A. Notice

B. Notices

C. Noticed

D. Noticing

3. I asked him to drive more slowly, but he didn’t _________ any notice.

A. Take

B. Give

C. Come

D. Listen

4. A teacher noticed John ______________over the gate. (Nhấn mạnh John)

A. Climb

B. Climbing

C. To climb

D. To be climbed

5. my dad noticed me ______________(sleep) all day. (Nhấn mạnh sleep)

A. sleep

B. sleeping

C. sleeps

D. to sleep

Đáp án: 1C      2A      3A        4A       5B

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc notice và bài tập nhỏ giúp bạn luyện tập tức thì. Hy vọng bài viết này sẽ giúp nắm chắc và hiểu rõ được sự khác nhau giữa cấu trúc notice danh từ và động từ để có thể làm chính xác các bài tập cũng như sử dụng và áp dụng linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày nhé.