Thì quá khứ đơn – Past Simple

Thì quá khứ đơn là một thì cơ bản nằm trong 12 thì ngữ pháp tiếng anh mà bạn cần nhớ. Vì thế bài viết hôm nay sẽ chia sẻ một cách chi tiết và dễ hiểu nhất về thì quá khứ đơn để giúp các bạn “nắm lòng” được toàn bộ cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu của chủ điểm ngữ pháp này nhé.

1. Cách dùng

Diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt hẳn hoàn toàn trong quá khứ, không còn liên quan tới hiện tại

Ví dụ: She bought the house in 2000.

(Cô ấy đã mua căn nhà đó vào năm 2000.)

Diễn tả những hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ

Ví dụ: Last night when he came home, he took a shower, read the message on Facebook and replied it.

(Tối qua khi anh ấy về nhà, anh ấy tắm, đọc tin nhắn trên facebook và phản hồi nó.)

Diễn tả hồi ức, kỉ niệm

Ví dụ: When I was a boy, I used to play football with my dad in the afternoon.

(Khi tôi là một cậu bé, tôi thường chơi đá bóng với bố tôi vào buổi chiều.)

2. Công thức thì quá khứ đơn

Với động từ tobe:

(+) S + was/ were + ….

( – ) S + wasn’t/ weren’t +…..

(?) Was/ Were + S + ….?

Trả lời: Yes, S + was/ were

No, S + wasn’t/ weren’t

Chú ý: Danh từ số ít + was

Danh từ số nhiều + were

      Ví dụ:

  • you were at home last night.
  • You weren’t at home last night.
  • Were you at home last night?

Với động từ thường:

(+) S + Ved/ cột 2

( – ) S + didn’t + V nguyên

(?) Did + S + V nguyên?

Trả lời: Yes, S + did

No, S + didn’t

       Ví dụ:

  • I stayed at Hoa’s house last night.
  • I didn’t stay at Hoa’s house last night.
  • Did you stay at Hoa’s house last night?

Lưu ý khi thêm ed:

Những động từ tận cùng là “e” thì ta chỉ việc thêm “d” vào sau cùng mà thôi

Ví dụ: type -> typed

Những động từ một âm tiết, tận cùng là một nguyên âm + một phụ âm thì ta gấp đôi phụ âm rồi thêm ed

Ví dụ: stop -> stopped

Những động từ hai âm tiết, tận cùng là một nguyên âm + một phụ âm thì ta dựa vào trọng âm của từ đó trước khi quyết định có gấp đôi phụ âm cuối khi thêm ed hay không

Nếu trọng âm rơi vào âm đầu thì ta chỉ việc thêm ed: Ví dụ: listen -> listened

Nếu trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai thì ta gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm ed: commit -> committed

Những động từ tận cùng là y

Trước y là một nguyên âm thì ta chỉ việc thêm ed vào sau y: Ví dụ: play -> played

Trước y là một phụ âm thì ta chuyển y thành i rồi thêm ed: Ví dụ: Study -> studyed

Thì quá khứ đơn

3. Dấu hiệu nhận biết Past Simple

Khi trong câu xuất hiện các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ như:

  • Yesterday: hôm qua
  • Last night/ last week/ last month/ last year: tối qua/ tuần trước/ tháng trước/ năm ngoái
  • Ago: cách đây (two weeks ago: cách đây 2 tuần)
  • In + mốc thời gian trong quá khứ (in 1999: vào năm 1999)
  • When + mệnh đề trong quá khứ: khi ….

Thì quá khứ đơn trong tiếng anh

4. Bài tập

Chia thì quá khứ đơn cho các câu sau:

  1. You (submit)…………….your homework last night?
  2. My mother (visit)………………..our grandmother last week.
  3. My friend (give)……………….a gift when we (have)………….a party 2 days ago.
  4. My children (not go)………………out yesterday.
  5. Where ……….you (live)…………..in 2000?

Đáp án:

  1. Did you sumbit
  2. Visited
  3. Gave; had
  4. Didn’t go
  5. Did you live

Trên đây là toàn bộ kiến thức ngữ pháp về thì quá khứ đơn cũng như bài tập nhỏ giúp bạn có thể luyện tập tức thời. Để đảm bảo thuộc lòng và hiểu một cách trọn vẹn và sâu sắc nhất, các bạn hãy luyện tập thêm các bài tập và thường xuyên ôn tập lại kiến thức này nhé.